STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
1 | Đồng Thị Cúc | | NV4M-00040 | Tin 4 | Nguyễn Chí Công | 25/08/2025 | 4 |
2 | Đồng Thị Cúc | | GK5M-00040 | Tin học 5 | Nguyễn Chí Công | 25/08/2025 | 4 |
3 | Đồng Thị Cúc | | GK5M-00042 | Tin học 5 | Nguyễn Chí Công | 25/08/2025 | 4 |
4 | Lê Nhương | | GK3M-00167 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
5 | Lê Nhương | | GK3M-00037 | Toán 3 T1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
6 | Lê Nhương | | NV3M-00029 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
7 | Lê Nhương | | GK3M-00064 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 2 |
8 | Lê Nhương | | NV3M-00038 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 2 |
9 | Lê Nhương | | GK3M-00160 | Luyện tập Toán 1T2 | Lê Anh Vinh | 27/08/2025 | 2 |
10 | Lê Nhương | | GK3M-00065 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 2 |
11 | Lê Nhương | | NV3M-00024 | Toán 3 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
12 | Lê Nhương | | GK3M-00063 | Công Nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 2 |
13 | Lê Nhương | | NV3M-00049 | Công Nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 2 |
14 | Lê Nhương | | GK3M-00088 | Toán 3 T1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
15 | Lê Nhương | | NV3M-00015 | Tiếng Việt 3 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
16 | Lê Nhương | | NV3M-00002 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 2 |
17 | Lê Nhương | | GK3M-00015 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 2 |
18 | Lê Nhương | | NV3M-00028 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
19 | Lê Nhương | | GK3M-00152 | Vở bài tập Tự nhiên và Xã hội 3 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2025 | 2 |
20 | Lê Nhương | | GK3M-00164 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
21 | Lê Nhương | | GK3M-00173 | Luyện tập Toán 3T2 | Lê Anh Vinh | 27/08/2025 | 2 |
22 | Lê Nhương | | NV3M-00016 | Tiếng Việt 3 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
23 | Lê Nhương | | GK3M-00032 | Tiếng Việt 3 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
24 | Lê Nhương | | GK3M-00047 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
25 | Lê Nhương | | GK3M-00061 | Công Nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 2 |
26 | Lê Nhương | | GK3M-00166 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
27 | Lê Nhương | | NV3M-00035 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 2 |
28 | Lê Nhương | | GK3M-00153 | Vở bài tập Tiếng việt 3 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2025 | 2 |
29 | Lê Thị Lan Anh | | NV3M-00014 | Tiếng Việt 3 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
30 | Lê Thị Lan Anh | | GK3M-00074 | Tiếng Việt 3 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
31 | Lê Thị Lan Anh | | GK3M-00025 | Tiếng Việt 3 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
32 | Lê Thị Lan Anh | | NV3M-00020 | Tiếng Việt 3 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
33 | Lê Thị Lan Anh | | GK3M-00148 | Vở bài tập Tiêng việt 3 | Trần Thị Hiền Lương | 29/08/2025 | 0 |
34 | Lê Thị Lan Anh | | GK3M-00090 | Toán 3 T2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 0 |
35 | Lê Thị Lan Anh | | NV3M-00027 | Toán 3 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 0 |
36 | Lê Thị Lan Anh | | GK3M-00036 | Toán 3 T1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 0 |
37 | Lê Thị Lan Anh | | GK3M-00045 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 0 |
38 | Lê Thị Lan Anh | | GK3M-00174 | Luyện tập Toán 3T2 | Lê Anh Vinh | 29/08/2025 | 0 |
39 | Lê Thị Lan Anh | | GK3M-00117 | Luyện Tập tiếng việt 3 T1 | Phạm Thị Hồng | 29/08/2025 | 0 |
40 | Lê Thị Lan Anh | | GK3M-00014 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 0 |
41 | Lê Thị Minh | | NV4M-00043 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
42 | Lê Thị Minh | | GK4M-00111 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
43 | Lê Thị Minh | | NV4M-00005 | Toán 4 SGV | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
44 | Lê Thị Minh | | GK4M-00079 | Toán 4 T2 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
45 | Lê Thị Minh | | GK4M-00083 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 2 |
46 | Lê Thị Minh | | GK4M-00117 | Lịch Sử địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 27/08/2025 | 2 |
47 | Lê Thị Minh | | GK4M-00087 | Mỹ Thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 27/08/2025 | 2 |
48 | Lê Thị Minh | | NV4M-00030 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 2 |
49 | Lê Thị Minh | | GK4M-00064 | Tiếng Việt 4 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
50 | Lê Thị Minh | | NV4M-00035 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 2 |
51 | Lê Thị Minh | | GK4M-00102 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 2 |
52 | Lê Thị Minh | | GK4M-00133 | Luyện tập Toán 4 T2 | Lê Anh Vinh | 27/08/2025 | 2 |
53 | Lê Thị Minh | | GK4M-00137 | Luyện tập Toán 4 T1 | Lê Anh Vinh | 27/08/2025 | 2 |
54 | Lê Thị Minh | | GK4M-00067 | Toán 4 T1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
55 | Lê Thị Minh | | NV4M-00018 | Tiếng Việt 4 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
56 | Lê Thị Minh | | GK4M-00131 | Luyện tập Tiếng việt 4 T2 | Đặng Thị Hảo Tâm | 27/08/2025 | 2 |
57 | Lê Thị Minh | | GK4M-00127 | Luyện tập tập Tiêng việt 4 T1 | Đặng Thị Hảo Tâm | 27/08/2025 | 2 |
58 | Lê Thị Minh | | GK4M-00123 | Vở bài tập Tiêng việt 4 T1 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2025 | 2 |
59 | Lê Thị Minh | | NV4M-00012 | Tiếng Việt 4 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
60 | Lê Thị Minh | | GK4M-00059 | Tiếng Việt 4 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
61 | Nguyễn Như Quỳnh | | GK3M-00050 | Âm nhạc 3 | Hoàng Long | 27/08/2025 | 2 |
62 | Nguyễn Thị Nga | | GK3M-00030 | Tiếng Việt 3 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
63 | Nguyễn Thị Nga | | GK3M-00012 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 2 |
64 | Nguyễn Thị Nga | | NV3M-00003 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 2 |
65 | Nguyễn Thị Nga | | NV3M-00031 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
66 | Nguyễn Thị Nga | | NV3M-00012 | Âm nhạc 3 | Hoàng Long | 27/08/2025 | 2 |
67 | Nguyễn Thị Nga | | GK3M-00041 | Toán 3 T2 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
68 | Nguyễn Thị Nga | | GK3M-00158 | Luyện tập Toán 1T2 | Lê Anh Vinh | 27/08/2025 | 2 |
69 | Nguyễn Thị Nga | | NV3M-00026 | Toán 3 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
70 | Nguyễn Thị Nga | | NV3M-00032 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
71 | Nguyễn Thị Nga | | GK3M-00046 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
72 | Nguyễn Thị Nga | | GK3M-00132 | Vở bài tập Toán 3 | Lê Anh Vinh | 27/08/2025 | 2 |
73 | Nguyễn Thị Nga | | GK3M-00124 | Tập viết 3 T1 | Trần Thị Hiền | 27/08/2025 | 2 |
74 | Nguyễn Thị Nga | | GK3M-00145 | Vở bài tập Tiêbgs việt 3 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2025 | 2 |
75 | Nguyễn Thị Nga | | GK3M-00035 | Toán 3 T1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
76 | Nguyễn Thị Nga | | NV3M-00017 | Tiếng Việt 3 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
77 | Nguyễn Thị Nga | | GK3M-00081 | Tiếng Việt 3 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
78 | Nguyễn Thị Thoan | | SK2M-00003 | Tiếng việt 2 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
79 | Nguyễn Thị Thoan | | SK2M-00014 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 0 |
80 | Nguyễn Thị Thoan | | SK2M-00011 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 0 |
81 | Nguyễn Thị Thoan | | SK2M-00062 | Toán 2 T2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 0 |
82 | Nguyễn Thị Thoan | | SK2M-00100 | Tiếng Việt 2T2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
83 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00128 | Luyện tập tập Tiêng việt 4 T1 | Đặng Thị Hảo Tâm | 27/08/2025 | 2 |
84 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00115 | Lịch Sử địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 27/08/2025 | 2 |
85 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00078 | Toán 4 T2 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
86 | Nguyễn Văn Huy | | NV4M-00041 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
87 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00096 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 2 |
88 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00140 | Vở bài tập Toán 4 T2 | Lê Anh Vinh | 27/08/2025 | 2 |
89 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00135 | Luyện tập Toán 4 T1 | Lê Anh Vinh | 27/08/2025 | 2 |
90 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00124 | Vở bài tập Tiêng việt 4 T1 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2025 | 2 |
91 | Nguyễn Văn Huy | | NV4M-00017 | Tiếng Việt 4 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
92 | Nguyễn Văn Huy | | NV4M-00004 | Toán 4 SGV | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 2 |
93 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00121 | Vở bài tập Tiêng việt 4 T2 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2025 | 2 |
94 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00055 | Tiếng Việt 4 T4 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
95 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00103 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 2 |
96 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00112 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 2 |
97 | Nguyễn Văn Huy | | NV4M-00033 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 27/08/2025 | 2 |
98 | Nguyễn Văn Huy | | NV4M-00029 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 2 |
99 | Nguyễn Văn Huy | | NV4M-00025 | Lịch Sử địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 27/08/2025 | 2 |
100 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00061 | Tiếng Việt 4 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 2 |
101 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00081 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 2 |
102 | Nguyễn Văn Huy | | GK4M-00134 | Luyện tập Toán 4 T2 | Lê Anh Vinh | 27/08/2025 | 2 |
103 | Ngyễn Thị Giang | | SK2M-00099 | Tiếng Việt 2T1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
104 | Ngyễn Thị Giang | | NV2M-00002 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương | Lương Văn Việt | 29/08/2025 | 0 |
105 | Ngyễn Thị Giang | | SK2M-00060 | Tự nhiên xã hội 2 | Vũ Văn Hùng | 29/08/2025 | 0 |
106 | Ngyễn Thị Giang | | SK2M-00032 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 29/08/2025 | 0 |
107 | Ngyễn Thị Giang | | SK2M-00056 | Toán 2 T1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 0 |